viên ngậm

viên ngậm

Một em bé ngậm viên ngậm ho để giảm đau họng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viên thuốc nhỏ dùng để ngậm trong miệng: "viên ngậm" một chế phẩm dược phẩm hoặc thực phẩm chức năng dạng viên nhỏ, được thiết kế để đặt trong miệng từ từ tan ra, thường dùng để làm dịu cổ họng, giảm ho, hoặc cung cấp dưỡng chất.
    • Vật dụng hình viên nhỏ để ngậm: ngoài thuốc, "viên ngậm" còn có thể chỉ các loại kẹo ngậm hoặc sản phẩm làm thơm miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tôi mua một hộp viên ngậm trị ho ở hiệu thuốc. (Tôi mua một hộp thuốc nhỏ dùng để ngậm trong miệng để chữa ho.)
    • Viên ngậm bạc hà giúp họng dễ chịu hơn. (Viên nhỏ ngậm trong miệng vị bạc hà làm giảm khó chịucổ họng.)
    • ấy thường dùng viên ngậm thơm miệng sau bữa ăn. ( ấy hay dùng sản phẩm hình viên nhỏ để ngậm cho hơi thở thơm tho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "viên ngậm ho": loại viên ngậm chuyên dùng để giảm triệu chứng ho.
    • Viên ngậm ho chứa thành phần thảo dược. (Loại thuốc ngậm trong miệng trị ho bao gồm các chất từ cây cỏ.)
  • "viên ngậm thanh nhiệt": viên ngậm giúp làm mát cơ thể, thường dùng trong y học cổ truyền.
    • Mùa , ông tôi hay ngậm viên ngậm thanh nhiệt để giải nhiệt. (Vào mùa , ông tôi thường dùng viên nhỏ ngậm trong miệng để làm mát cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Viên (danh từ): chỉ vật hình khối nhỏ, tròn hoặc dẹt.
    • Viên thuốc này hơi đắng. (Viên thuốc nhỏ này vị đắng.)
  • Ngậm (động từ): hành động giữ vật đó trong miệng không nhai hay nuốt ngay.
    • Trẻ nhỏ hay ngậm kẹo. (Trẻ nhỏ thường giữ kẹo trong miệng.)
Từ đồng nghĩa
  • Viên kẹo ngậm: kẹo hình viên nhỏ dùng để ngậm trong miệng.
  • Pastille (từ mượn tiếng Pháp): viên thuốc ngậm nhỏ.
Thành ngữ liên quan
  • Ngậm viên ngọt: ám chỉ việc chịu đựng hoặc làm hài lòng ai đó bằng cách nhẹ nhàng, tương tự như ngậm viên kẹo ngọt.
    • Anh ấy phải ngậm viên ngọt để giữ hòa khí. (Anh ấy phải nhẫn nhịn để giữ mối quan hệ tốt.)